open interval
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng mở: "open interval" (khoảng mở) là một khái niệm trong toán học, chỉ một tập hợp các số thực nằm giữa hai điểm đầu mút, nhưng không bao gồm chính các điểm đầu mút đó. Nói cách khác, nó là một khoảng mà các giá trị biên bị loại trừ.
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng mở (0, 1) bao gồm tất cả các số lớn hơn 0 và nhỏ hơn 1, nhưng không bao gồm chính số 0 hoặc 1.)
- (Trong giải tích, chúng ta thường nghiên cứu hàm số trên một khoảng mở để tránh các vấn đề tại các điểm đầu mút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be defined on an open interval": được xác định trên một khoảng mở.
- The function is continuous on the open interval (a, b). (Hàm số liên tục trên khoảng mở (a, b).)
"to approach the endpoints of an open interval": tiến đến các điểm đầu mút của một khoảng mở.
- As x approaches the endpoints of the open interval, the function may diverge. (Khi x tiến đến các điểm đầu mút của khoảng mở, hàm số có thể phân kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Closed interval (n): khoảng đóng (bao gồm cả các điểm đầu mút).
- The closed interval [0, 1] includes 0 and 1. (Khoảng đóng [0, 1] bao gồm cả 0 và 1.)
Half-open interval (n): khoảng nửa mở (chỉ bao gồm một đầu mút).
- The half-open interval (0, 1] includes 1 but not 0. (Khoảng nửa mở (0, 1] bao gồm 1 nhưng không bao gồm 0.)
Từ đồng nghĩa
- Khoảng mở: là thuật ngữ toán học tương đương duy nhất trong tiếng Việt.
- Interval without endpoints: khoảng không có điểm đầu mút (cách diễn đạt giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "open interval" vì đây là thuật ngữ toán học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "open interval" trong ngôn ngữ hàng ngày. Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh toán học chuyên ngành.